Chọn tình huống và luyện role-play bằng tiếng Anh
Từ báo cáo nội bộ, chăm sóc khách hàng, logistics đến đàm phán, mỗi bài học có mục tiêu, mẫu câu chính, hội thoại đầy đủ, cách nói nên tránh và email follow-up bằng tiếng Việt.
Theo dõi chậm giao hàng (logistics)
Bài hội thoại xử lý lô hàng bị chậm: kiểm tra tình trạng, chia sẻ ảnh hưởng, thương lượng phương án thay thế như giao một phần hoặc giao nhanh, rồi xác nhận các cam kết. Học các từ vựng logistics thường gặp trong TOEIC như ETA, tracking number, partial shipment, invoice, delivery window.
I'm following up on purchase order #PO-2745.
Tôi đang theo dõi đơn đặt hàng #PO-2745.
Tracking shows the shipment is delayed.
Thông tin theo dõi cho thấy lô hàng đang bị chậm.
Chuẩn bị demo cho khách hàng
Buổi rehearsal trước ngày demo để thống nhất agenda, vai trò, phần Q&A và phương án dự phòng. Học cách mở đầu, chuyển giao người nói, quản lý thời gian, xử lý câu hỏi dự kiến và kết thúc bằng recap.
Let's walk through the flow once more.
Hãy rà lại luồng một lần nữa.
Could you take the pricing question if it comes up?
Nếu có câu hỏi về giá, bạn xử lý giúp được không?
Đàm phán thay đổi phạm vi
Bài hội thoại giúp làm rõ bối cảnh, mức ưu tiên và tác động của yêu cầu bổ sung về chi phí, lịch trình, chất lượng; sau đó đề xuất rollout theo giai đoạn, hoán đổi phạm vi hoặc kéo dài deadline để đạt đồng thuận.
Can we clarify how critical this change is for the launch?
Chúng ta có thể làm rõ thay đổi này quan trọng thế nào đối với launch không?
What problem are we solving with this request?
Yêu cầu này đang giải quyết vấn đề gì?
Điều phối feedback sau phỏng vấn
Trong buổi debrief sau phỏng vấn, bài học giúp thống nhất điểm mạnh, lo ngại và bằng chứng, rồi quyết định bước tiếp theo như case study, bài tập hoặc reference check.
What stood out to you in terms of strengths?
Điểm mạnh nào khiến bạn chú ý?
I'm slightly concerned about...
Tôi hơi lo ngại về...
Escalate một case hỗ trợ khách hàng
Bài hội thoại về việc chuyển một vấn đề khách hàng lên đội cấp cao hơn, thống nhất sự thật, ảnh hưởng, yêu cầu, người phụ trách, deadline và cách cập nhật.
I'm escalating this case because the delay affects the customer's event.
Tôi escalate case này vì việc chậm trễ ảnh hưởng tới sự kiện của khách hàng.
Here is a quick summary: order number, issue, and impact.
Đây là tóm tắt nhanh: số đơn hàng, vấn đề và ảnh hưởng.
Xử lý sai lệch trên hóa đơn
Bài hội thoại chỉ ra sai lệch giữa hóa đơn và PO, yêu cầu credit note, phát hành hóa đơn sửa đổi và thống nhất lại hạn thanh toán.
There's a discrepancy between the invoice and our purchase order.
Có sai lệch giữa hóa đơn và đơn đặt hàng của chúng tôi.
We were billed for 120 units, but the PO shows 100.
Chúng tôi bị tính 120 đơn vị, nhưng PO ghi 100.
Điều chỉnh đặt phòng họp và catering
Bài hội thoại về đặt địa điểm cho cuộc họp bên ngoài: kiểm tra phòng trống, tăng số người, layout, thiết bị AV, catering, báo giá, hóa đơn, điều khoản thanh toán và chính sách hủy.
I'd like to confirm availability for next Tuesday from 9 to 5.
Tôi muốn xác nhận phòng trống cho thứ Ba tuần tới từ 9 giờ đến 5 giờ.
Could you send me an updated quote?
Bạn có thể gửi báo giá cập nhật không?
Sắp xếp trả hàng và đổi hàng lỗi
Bài hội thoại xử lý một phần hàng giao bị lỗi: cung cấp số lượng, bằng chứng và lot number, rồi thống nhất RMA, đổi hàng, hoàn tiền, pickup, prepaid label và credit note.
I'm calling about Order #PO-7823. We received 15 units, and 3 arrived damaged.
Tôi gọi về đơn hàng #PO-7823. Chúng tôi nhận 15 đơn vị, trong đó 3 đơn vị bị hư hỏng khi đến nơi.
Photos are attached for your reference.
Ảnh đã được đính kèm để bạn tham khảo.
Đàm phán đổi chuyến và hoàn tiền khi chuyến bay bị hủy
Bài hội thoại xử lý chuyến bay công tác bị hủy: đổi sang chuyến sớm, đổi nối chuyến, xác nhận ghế/hành lý, voucher, khách sạn, hoàn tiền, biên lai và giấy chứng nhận hủy chuyến.
My flight was canceled due to weather.
Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết.
I need to arrive by 10 a.m. tomorrow for a client meeting.
Tôi cần đến nơi trước 10 giờ sáng mai để họp với khách hàng.
Đàm phán điều kiện offer: lương, ngày bắt đầu và phụ cấp
Bài hội thoại giúp phản hồi offer một cách tích cực, rồi đàm phán lương, ngày bắt đầu, signing bonus, relocation allowance, probation, deadline phản hồi và xác nhận bằng văn bản.
Thank you for the offer—I’m very excited about the role.
Cảm ơn offer. Tôi rất hào hứng với vai trò này.
Could we revisit the base salary?
Chúng ta có thể xem lại base salary không?
Nộp lại expense report bị trả về
Bài hội thoại xử lý expense report bị trả về: hỏi rõ mục cần sửa, bổ sung itemized receipt, áp dụng per diem, exchange rate, corporate card và thời điểm reimbursement.
My expense report was sent back for clarification.
Expense report của tôi bị trả về để làm rõ.
Could you specify which items need attention?
Bạn có thể chỉ rõ mục nào cần xử lý không?
Đàm phán khi nhà cung cấp thông báo tăng giá
Bài hội thoại xử lý thông báo tăng giá từ nhà cung cấp: hỏi cost drivers, tỷ lệ tăng, SKU bị ảnh hưởng, giữ giá hiện tại cho PO trước ngày hiệu lực, volume discount, fixed price và revised quotation.
We received your notice of a price increase effective May 1.
Chúng tôi đã nhận thông báo tăng giá có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5.
Could you clarify the drivers—materials, freight, or labor?
Bạn có thể làm rõ các nguyên nhân: vật liệu, vận chuyển hay nhân công không?