Đàm phán đổi chuyến và hoàn tiền khi chuyến bay bị hủy
Bài hội thoại xử lý chuyến bay công tác bị hủy: đổi sang chuyến sớm, đổi nối chuyến, xác nhận ghế/hành lý, voucher, khách sạn, hoàn tiền, biên lai và giấy chứng nhận hủy chuyến.
- Trình bày lý do hủy chuyến, giờ cần đến và các ràng buộc như ưu tiên bay thẳng
- Thương lượng phí chênh lệch, voucher, chỗ ở và điều kiện hoàn tiền
- Yêu cầu itinerary cập nhật, receipt và certificate cho công ty
My flight was canceled due to weather.
Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết.
Mở đầu giải thích tình huống.
I need to arrive by 10 a.m. tomorrow for a client meeting.
Tôi cần đến nơi trước 10 giờ sáng mai để họp với khách hàng.
Nêu deadline đến nơi.
Could you rebook me on the earliest flight?
Bạn có thể đổi cho tôi sang chuyến sớm nhất không?
Yêu cầu rebooking cơ bản.
I prefer a direct flight, but a short layover is fine.
Tôi ưu tiên bay thẳng, nhưng nối chuyến ngắn cũng được.
Nêu điều kiện ưu tiên.
Will there be any fare difference or change fee?
Có phát sinh chênh lệch giá vé hoặc phí đổi không?
Hỏi chi phí.
Can you honor the original fare given the cancellation?
Do chuyến bị hủy, bạn có thể giữ nguyên giá vé ban đầu không?
Thương lượng miễn chênh lệch.
Do you provide a meal voucher or hotel accommodation?
Bên bạn có cung cấp meal voucher hoặc chỗ ở khách sạn không?
Hỏi bồi hoàn/phúc lợi.
Please transfer my checked baggage to the new flight.
Vui lòng chuyển hành lý ký gửi của tôi sang chuyến mới.
Yêu cầu xử lý hành lý.
An aisle seat would be appreciated.
Nếu được, tôi muốn ghế lối đi.
Nêu yêu cầu chỗ ngồi.
Please email the updated itinerary and receipt.
Vui lòng email itinerary cập nhật và receipt.
Yêu cầu giấy tờ.
If no suitable flight is available, I’d like a refund to the original form of payment.
Nếu không có chuyến phù hợp, tôi muốn hoàn tiền về phương thức thanh toán ban đầu.
Nêu phương án nếu không rebook được.
Could you issue a delay or cancellation certificate for my company?
Bạn có thể phát hành giấy chứng nhận chậm hoặc hủy chuyến cho công ty tôi không?
Yêu cầu certificate để nộp công ty.
Thông báo chuyến bay bị hủy
- Chuẩn
- My flight was canceled, and I need to rebook.
- Lịch sự
- My flight appears to have been canceled, and I would like to discuss rebooking options.
- Ngắn gọn
- My flight was canceled. I need a rebooking.
rebook nghĩa là đặt lại hoặc đổi sang booking mới; thường dùng với chuyến bay và khách sạn.
Yêu cầu chuyến thay thế
- Chuẩn
- Could you rebook me on the earliest available flight?
- Lịch sự
- Would it be possible to rebook me on the earliest available flight?
- Ngắn gọn
- Please put me on the earliest flight.
earliest available nghĩa là sớm nhất trong các lựa chọn còn chỗ.
Xác nhận điều kiện hoàn tiền
- Chuẩn
- What refund options are available?
- Lịch sự
- Could you explain what refund or travel credit options are available?
- Ngắn gọn
- What are my refund options?
travel credit là khoản tín dụng để dùng cho chuyến bay sau.
Nên tránh
You canceled my flight. Fix it.
Nên dùng
Could you help me find the earliest available alternative flight?
Chuyển yêu cầu thành lời nhờ tìm chuyến thay thế nhanh nhất.
Nên tránh
I want all my money now.
Nên dùng
Could you explain the refund options for this cancellation?
Điều kiện hoàn tiền có thể khác nhau, nên trước hết hãy hỏi các lựa chọn.
Chuyến bay của bạn bị hủy trước cuộc họp khách hàng. Hãy yêu cầu chuyến sớm nhất và xác nhận hành lý được chuyển sang chuyến mới.
Gợi ý: Dùng earliest available flight / baggage / client meeting
Câu trả lời mẫu
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtMy flight was canceled, and I have a client meeting tomorrow morning. Could you rebook me on the earliest available flight and confirm whether my baggage will be transferred?
Câu trả lời mẫu
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtSubject
Flight cancellation and rebooking confirmation
Tiếng Anh
Hi travel desk,
My original flight was canceled, and I have been rebooked on the earliest available alternative.
Please confirm the updated itinerary, baggage transfer, and whether any refund or travel credit applies.
I need the confirmation before my client meeting tomorrow morning.
Best regards,
Bản dịch tiếng Việt
Chào travel desk,
Chuyến bay ban đầu của tôi đã bị hủy, và tôi đã được đổi sang phương án thay thế sớm nhất còn chỗ.
Vui lòng xác nhận itinerary cập nhật, việc chuyển hành lý và liệu có áp dụng hoàn tiền hoặc travel credit nào không.
Tôi cần xác nhận trước cuộc họp khách hàng vào sáng mai.
Trân trọng,
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtHi, my flight to Chicago was canceled due to weather. I need to arrive by 10 a.m. tomorrow for a client meeting.
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtI’m sorry about the disruption. Let me check options. Do you prefer a direct flight or are you open to a connection?
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtI prefer a direct flight, but a short layover is fine. Could you rebook me on the earliest flight?
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtThe earliest option is 7:10 a.m. tomorrow with a 45-minute connection in Denver, arriving in Chicago at 9:35 a.m. Would that work?
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtThat works. Will there be any fare difference or change fee? Can you honor the original fare given the cancellation?
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtWe’ll waive the change fee and honor the original fare. I can also offer a meal voucher for tonight.
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtThank you. Do you provide hotel accommodation as well?
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtSince the cause is weather, accommodation is subject to availability. I can place you on the standby list and issue a discount voucher.
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtUnderstood. Please transfer my checked baggage to the new flight, and an aisle seat would be appreciated.
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtDone. Your bags will be retagged, and I secured an aisle seat on both legs.
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtPlease email the updated itinerary and receipt to my work address. I also need a cancellation certificate for my company.
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtAbsolutely. I’ll email the itinerary, receipt, and a cancellation certificate within 10 minutes. Anything else I can help with?
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtA (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtThat covers everything. Thanks for your help.
A (Người đi công tác)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtB (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng ViệtYou’re welcome. Your new confirmation number is CH4829. Have a safe trip tomorrow.
B (Nhân viên hãng bay)
Hiển thị bản dịch tiếng Việt