AI TOEIC 模試
✈️ Công tác & đặt vé

Đàm phán đổi chuyến và hoàn tiền khi chuyến bay bị hủy

Bài hội thoại xử lý chuyến bay công tác bị hủy: đổi sang chuyến sớm, đổi nối chuyến, xác nhận ghế/hành lý, voucher, khách sạn, hoàn tiền, biên lai và giấy chứng nhận hủy chuyến.

Trình độ: Trung cấpmẫu câu 12lượt thoại 14#business-trip#airline#rebooking#refund#voucher#baggage#itinerary#travel-policy
Mục tiêu
  • Trình bày lý do hủy chuyến, giờ cần đến và các ràng buộc như ưu tiên bay thẳng
  • Thương lượng phí chênh lệch, voucher, chỗ ở và điều kiện hoàn tiền
  • Yêu cầu itinerary cập nhật, receipt và certificate cho công ty
Mẫu câu chính

My flight was canceled due to weather.

Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết.

Mở đầu giải thích tình huống.

I need to arrive by 10 a.m. tomorrow for a client meeting.

Tôi cần đến nơi trước 10 giờ sáng mai để họp với khách hàng.

Nêu deadline đến nơi.

Could you rebook me on the earliest flight?

Bạn có thể đổi cho tôi sang chuyến sớm nhất không?

Yêu cầu rebooking cơ bản.

I prefer a direct flight, but a short layover is fine.

Tôi ưu tiên bay thẳng, nhưng nối chuyến ngắn cũng được.

Nêu điều kiện ưu tiên.

Will there be any fare difference or change fee?

Có phát sinh chênh lệch giá vé hoặc phí đổi không?

Hỏi chi phí.

Can you honor the original fare given the cancellation?

Do chuyến bị hủy, bạn có thể giữ nguyên giá vé ban đầu không?

Thương lượng miễn chênh lệch.

Do you provide a meal voucher or hotel accommodation?

Bên bạn có cung cấp meal voucher hoặc chỗ ở khách sạn không?

Hỏi bồi hoàn/phúc lợi.

Please transfer my checked baggage to the new flight.

Vui lòng chuyển hành lý ký gửi của tôi sang chuyến mới.

Yêu cầu xử lý hành lý.

An aisle seat would be appreciated.

Nếu được, tôi muốn ghế lối đi.

Nêu yêu cầu chỗ ngồi.

Please email the updated itinerary and receipt.

Vui lòng email itinerary cập nhật và receipt.

Yêu cầu giấy tờ.

If no suitable flight is available, I’d like a refund to the original form of payment.

Nếu không có chuyến phù hợp, tôi muốn hoàn tiền về phương thức thanh toán ban đầu.

Nêu phương án nếu không rebook được.

Could you issue a delay or cancellation certificate for my company?

Bạn có thể phát hành giấy chứng nhận chậm hoặc hủy chuyến cho công ty tôi không?

Yêu cầu certificate để nộp công ty.

Cách diễn đạt & mức độ lịch sự

Thông báo chuyến bay bị hủy

Chuẩn
My flight was canceled, and I need to rebook.
Lịch sự
My flight appears to have been canceled, and I would like to discuss rebooking options.
Ngắn gọn
My flight was canceled. I need a rebooking.

rebook nghĩa là đặt lại hoặc đổi sang booking mới; thường dùng với chuyến bay và khách sạn.

Yêu cầu chuyến thay thế

Chuẩn
Could you rebook me on the earliest available flight?
Lịch sự
Would it be possible to rebook me on the earliest available flight?
Ngắn gọn
Please put me on the earliest flight.

earliest available nghĩa là sớm nhất trong các lựa chọn còn chỗ.

Xác nhận điều kiện hoàn tiền

Chuẩn
What refund options are available?
Lịch sự
Could you explain what refund or travel credit options are available?
Ngắn gọn
What are my refund options?

travel credit là khoản tín dụng để dùng cho chuyến bay sau.

Cách nói nên tránh

Nên tránh

You canceled my flight. Fix it.

Nên dùng

Could you help me find the earliest available alternative flight?

Chuyển yêu cầu thành lời nhờ tìm chuyến thay thế nhanh nhất.

Nên tránh

I want all my money now.

Nên dùng

Could you explain the refund options for this cancellation?

Điều kiện hoàn tiền có thể khác nhau, nên trước hết hãy hỏi các lựa chọn.

Luyện role-play

Chuyến bay của bạn bị hủy trước cuộc họp khách hàng. Hãy yêu cầu chuyến sớm nhất và xác nhận hành lý được chuyển sang chuyến mới.

Gợi ý: Dùng earliest available flight / baggage / client meeting

Câu trả lời mẫu

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

My flight was canceled, and I have a client meeting tomorrow morning. Could you rebook me on the earliest available flight and confirm whether my baggage will be transferred?

Chuyến bay của tôi bị hủy, và tôi có cuộc họp khách hàng vào sáng mai. Bạn có thể đổi tôi sang chuyến sớm nhất còn chỗ và xác nhận hành lý của tôi có được chuyển sang chuyến mới không?
Email follow-up

Subject

Flight cancellation and rebooking confirmation

Tiếng Anh

Hi travel desk,

My original flight was canceled, and I have been rebooked on the earliest available alternative.

Please confirm the updated itinerary, baggage transfer, and whether any refund or travel credit applies.

I need the confirmation before my client meeting tomorrow morning.

Best regards,

Bản dịch tiếng Việt

Chào travel desk,

Chuyến bay ban đầu của tôi đã bị hủy, và tôi đã được đổi sang phương án thay thế sớm nhất còn chỗ.

Vui lòng xác nhận itinerary cập nhật, việc chuyển hành lý và liệu có áp dụng hoàn tiền hoặc travel credit nào không.

Tôi cần xác nhận trước cuộc họp khách hàng vào sáng mai.

Trân trọng,

Kịch bản hội thoại

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Hi, my flight to Chicago was canceled due to weather. I need to arrive by 10 a.m. tomorrow for a client meeting.

Xin chào, chuyến bay của tôi đi Chicago bị hủy do thời tiết. Tôi cần đến nơi trước 10 giờ sáng mai để họp với khách hàng.

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

I’m sorry about the disruption. Let me check options. Do you prefer a direct flight or are you open to a connection?

Tôi xin lỗi vì sự gián đoạn này. Để tôi kiểm tra lựa chọn. Bạn ưu tiên bay thẳng hay có thể nối chuyến?

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

I prefer a direct flight, but a short layover is fine. Could you rebook me on the earliest flight?

Tôi ưu tiên bay thẳng, nhưng nối chuyến ngắn cũng được. Bạn có thể đổi cho tôi sang chuyến sớm nhất không?

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

The earliest option is 7:10 a.m. tomorrow with a 45-minute connection in Denver, arriving in Chicago at 9:35 a.m. Would that work?

Lựa chọn sớm nhất là 7:10 sáng mai, nối chuyến 45 phút ở Denver và đến Chicago lúc 9:35 sáng. Như vậy có được không?

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

That works. Will there be any fare difference or change fee? Can you honor the original fare given the cancellation?

Được. Có phát sinh chênh lệch giá vé hoặc phí đổi không? Do chuyến bị hủy, bạn có thể giữ nguyên giá vé ban đầu không?

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

We’ll waive the change fee and honor the original fare. I can also offer a meal voucher for tonight.

Chúng tôi sẽ miễn phí đổi và giữ nguyên giá vé ban đầu. Tôi cũng có thể cung cấp meal voucher cho tối nay.

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Thank you. Do you provide hotel accommodation as well?

Cảm ơn. Bên bạn có cung cấp chỗ ở khách sạn không?

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Since the cause is weather, accommodation is subject to availability. I can place you on the standby list and issue a discount voucher.

Vì nguyên nhân là thời tiết, chỗ ở tùy tình trạng phòng. Tôi có thể đưa bạn vào standby list và phát hành discount voucher.

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Understood. Please transfer my checked baggage to the new flight, and an aisle seat would be appreciated.

Tôi hiểu. Vui lòng chuyển hành lý ký gửi của tôi sang chuyến mới, và nếu được tôi muốn ghế lối đi.

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Done. Your bags will be retagged, and I secured an aisle seat on both legs.

Xong rồi. Hành lý của bạn sẽ được gắn lại tag, và tôi đã giữ ghế lối đi cho cả hai chặng.

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Please email the updated itinerary and receipt to my work address. I also need a cancellation certificate for my company.

Vui lòng email itinerary cập nhật và receipt đến email công việc của tôi. Tôi cũng cần giấy chứng nhận hủy chuyến cho công ty.

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

Absolutely. I’ll email the itinerary, receipt, and a cancellation certificate within 10 minutes. Anything else I can help with?

Chắc chắn rồi. Tôi sẽ email itinerary, receipt và certificate hủy chuyến trong vòng 10 phút. Tôi còn có thể hỗ trợ gì nữa không?

A (Người đi công tác)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

That covers everything. Thanks for your help.

Như vậy là đủ. Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.

B (Nhân viên hãng bay)

Hiển thị bản dịch tiếng Việt

You’re welcome. Your new confirmation number is CH4829. Have a safe trip tomorrow.

Không có gì. Mã xác nhận mới của bạn là CH4829. Chúc bạn chuyến đi an toàn ngày mai.
AIチャット