Mục lục(9 mục)
- 3 điểm cần nắm trước
- Năng lực Part 4 đòi hỏi (sơ đồ thiết kế)
- Mẫu đọc trước (giả định cùng thứ tự với âm thanh)
- Mẫu theo thể loại (nhận diện bằng âm)
- Sự khác biệt nhỏ của từ chỉ hạn (by / until / through / no later than)
- Mẫu trả lời theo loại câu hỏi
- Cách giải khi thiếu thời gian
- Thủ tục thi thật (5 bước)
- Routine 10 phút (hằng ngày)
3 điểm cần nắm trước
- Part 4 chỉ có 1 người nói, hãy nghe theo cấu trúc diễn ngôn "mở đầu → mục đích → chi tiết → chỉ thị hành động".
- Nhớ từ vựng thường gặp và mạch điển hình cho từng thể loại: lời nhắn, thông báo nội bộ, quảng cáo...
- Ghi nhớ số, ngày giờ, địa điểm, từ chỉ hạn (by / until / through) theo từng đơn vị.
Năng lực Part 4 đòi hỏi (sơ đồ thiết kế)
- Nắm việc cần: Trong 10 giây đầu khóa "đây là chuyện gì (mục đích)" (thông báo/thay đổi/yêu cầu/quảng cáo/báo cáo). Đồng thời chốt "thông báo cho ai" sẽ dễ hơn ở phần sau.
- Nhận biết cấu trúc: Bám theo dòng "mở đầu → mục đích → chi tiết → chỉ thị hành động (IPDA)". Nhớ "từ tín hiệu" của từng giai đoạn giúp biết nghe chỗ nào.
- Trích thông tin: Thu thập số, ngày giờ, địa điểm, danh từ riêng theo "đơn vị". Tiền có $, giờ có at/by/until, địa điểm có Gate/Room/Station — nghe kèm nhãn.
- Suy luận: Đoán cách diễn đạt khác, phủ định/giới hạn, hành động sắp tới (What will the speaker do next?) qua ngữ cảnh. Kết luận thường xuất hiện ngay sau từ chuyển ý.
※ Part 4 nguyên tắc là độc thoại 1 người. Ít lệch góc nhìn nên thắng thua nằm ở độ chính xác của thứ tự, điều kiện, số liệu.
Mẫu đọc trước (giả định cùng thứ tự với âm thanh)
Mỗi câu chỉ đánh dấu "chủ ngữ + từ manh mối (Why/Where/When/Who/What...next/imply)". Không nhìn các đáp án.
Chỉ nắm trước xem có liên kết bảng biểu không (liếc tiêu đề/đơn vị). Nếu thiếu giờ, ít nhất cũng nắm "loại bảng (bảng/lịch/bản đồ)".
Từ vựng đọc trước mini: reschedule / closed due to / discount / register / effective immediately / platform / extension.
Mẫu theo thể loại (nhận diện bằng âm)
Lời nhắn: This is ~ / I'm calling about ~ / call me back / extension. → "Gọi lại cho ai, trước khi nào, máy lẻ nào" thường là đáp án.
Thông báo nội bộ: Attention / Due to / will be closed / platform / gate / aisle. → Ghi ngay "đổi địa điểm/đóng cửa/trễ/số bến".
Quảng cáo: special offer / discount / buy one get one / limited time / while supplies last. → "Điều kiện (chỉ thành viên/đã/chưa thuế/50 người đầu)" là chìa khóa.
Giải thích/đào tạo: agenda / first, next, after that, finally / handout / registration. → "Câu hỏi thứ tự" có căn cứ ngay sau từ tín hiệu.
Tour/hướng dẫn: on your left / across from / admission / exhibit. → Từ bản đồ (hướng + landmark) định vị vị trí.
Tin tức/báo cáo: according to / survey / increase/decrease / figure. → Chuẩn bị cho "thay đổi/so sánh/tỷ lệ số".
Sự khác biệt nhỏ của từ chỉ hạn (by / until / through / no later than)
by: chỉ "trước hạn" của hoàn thành. submit by Friday = nộp xong trước/đến thứ Sáu.
until: chỉ "tiếp tục đến" thời điểm. Open until 9 p.m. = mở đến 9 giờ tối.
through: "bao gồm" thời điểm cuối. Valid through May 31 = hiệu lực bao gồm cả 31/5.
no later than: "chậm nhất là". Tương tự by nhưng nhấn mạnh hơn.
Khi bẫy đổi by ↔ until, kiểm tra ý "hoàn thành" hay "tiếp tục" của câu rồi quyết định.
Mẫu trả lời theo loại câu hỏi
Người nói/đối tượng: "Who is the speaker?" / "Who is this announcement for?" → Quyết định qua chức danh, địa điểm, biệt ngữ chuyên môn. Đáp án thường là nghề/đoàn thể.
Mục đích: "What is the purpose...?" → 1 câu mở đầu là quyết định. Diễn đạt khác (introduce/announce/promote/explain) là gợi ý.
Chi tiết: When/Where/How much/How long → Khớp 1 điểm với số, giờ, địa điểm. Khi có nhiều ứng viên, ưu tiên giá trị có ngôn ngữ điều kiện "trên thực tế".
Hành động tiếp theo: "What will the speaker do next?" → Câu cuối là đáp án. Cấu trúc next / following / now là tín hiệu.
Ngụ ý/diễn đạt khác (imply / mean): Đọc nét nghĩa của câu được dấu ngoặc kép trong ngữ cảnh trước sau. Đáp án thường viết lại bằng từ khác (e.g. We're short → not enough staff).
Cách giải khi thiếu thời gian
- Chỉ chọn loại câu hỏi (mục đích/lý do/hành động tiếp theo/địa điểm) cũng loại được 2 đáp án (Wh không khớp, mục đích không khớp).
- Còn lại chọn theo "độ tự nhiên" và "vị trí trên IPDA" (kết luận hay đến cuối). Động từ hành động ngắn thường gần đáp án đúng hơn giải thích dài.
- Hành động tiếp theo suy từ độ phù hợp của động từ (register / pick up / move to Room B / call back). Đáp án về địa điểm: ưu tiên có "Room/Gate/Platform + số".
- Khi số/từ chỉ hạn mơ hồ, nhớ lại cách dùng "by (hạn) / until (tiếp tục) / through (bao gồm)" rồi ưu tiên kiểm tra đáp án khớp ngữ cảnh (có chứa cũng không tức là đúng — phải khớp ý câu).
Thủ tục thi thật (5 bước)
- 8-12 giây đọc trước: chủ ngữ + từ manh mối + có/không bảng biểu.
- Khóa loại trong 10 giây đầu: thông báo/quảng cáo/lời nhắn/giải thích/tour/tin tức.
- Lấy chi tiết theo đơn vị số/địa điểm/giờ ($ at by until Gate Room).
- Hành động tiếp theo nghe ở câu cuối (next/then/now/please).
- Câu ngụ ý dựa vào "ngữ cảnh trước sau" của câu trong dấu ngoặc, ưu tiên cách diễn đạt khác.
Routine 10 phút (hằng ngày)
- 0:00-2:00: Đọc trước câu hỏi ×3 (gạch chủ ngữ + manh mối + dấu loại).
- 2:00-5:00: Nghe 1 set thật → tô đánh dấu chỗ căn cứ, gắn nhãn (mục đích/chi tiết/hành động tiếp theo).
- 5:00-8:00: Shadowing câu căn cứ → bắt chước từ tín hiệu (effective immediately / closed due to / call me back).
- 8:00-10:00: 30 giây gắn nhãn sai (đối tượng/từ hạn/diễn đạt khác/liên kết bảng) + đặt 1 trọng điểm cho hôm sau.
Bài viết cùng chuyên mục
Listening ・ Part 1
Cách học TOEIC Part 1 (Mô tả tranh)
Đọc tranh trong 3 giây, nắm vững các mẫu câu tiếng Anh và đặc điểm âm thanh để ăn chắc điểm Part 1.
Listening ・ Part 2
Cách học TOEIC Part 2 (Hỏi đáp)
Phân loại nhanh kiểu câu hỏi, chọn câu trả lời tự nhiên. Bao gồm cả âm yếu, câu phủ định và câu hỏi đuôi.
Listening ・ Part 3
Cách học TOEIC Part 3 (Hội thoại)
Đọc mục đích hội thoại, quan hệ người nói và "hành động tiếp theo". Bao gồm hội thoại 3 người và liên kết bảng biểu.