AI TOEIC 模試
Part 5 ・ Reading

Cách học TOEIC Part 5 (Điền vào câu)

Thủ tục phán đoán 20 giây/câu. Theo thứ tự từ loại → cấu trúc → ngữ pháp → hình thái từ để giảm thời gian phân vân.

Thời gian đọc: 9 phútSố mục: 16Cập nhật:
Mục lục16 mục

3 điểm cần nắm trước

  1. Nhìn trước/sau chỗ trống và xác định ngay "từ loại" cần điền.
  2. Lấy 20 giây/câu làm chuẩn, vượt quá thì đánh dấu để quay lại sau.
  3. Mỗi ngày học thêm chút từ vựng - cụm từ thường gặp như mạo từ, giới từ, từ nối.

Năng lực Part 5 đòi hỏi (sơ đồ thiết kế)

Phán đoán từ loại: Vai trò danh/động/tính/trạng/giới/liên từ/đại từ/mạo từ — quyết ngay từ trước/sau chỗ trống. Mạo từ/sở hữu cách ngay trước → ứng viên danh từ / sau động từ be → ứng viên tính từ / trạng từ đầu câu sau dấu phẩy (However,...) → trạng từ nối.

Nhận biết cấu trúc: Phân biệt SVC/SVO/SVOO/SVOC và bổ ngữ (cụm tính từ/cụm trạng từ). Ưu tiên kiểm tra chủ ngữ (cụm danh từ) và động từ (thì/thể) đã có chưa.

Cách dùng/đi đôi: Động từ + giới từ, tính từ + giới từ, cụm cố định (make a decision / in charge of / comply with...). Quyết qua "độ ăn ý" với từ kề.

Hình thái từ: -tion/-ment/-al/-ive/-ous/-ly và chuyển từ loại trong cùng gốc. Giữ chỉ dạng khớp với cấu trúc trước/sau (applicant vs application...).

Mạo từ/đếm được/danh từ ghép: a/the/Ø, đếm được/không đếm được, danh+danh ghép (security measures / customer feedback). Nghĩa chung → Ø, nghĩa cụ thể → the.

Song song/tương quan: Sự hòa hợp của and/or, either...or, not only... but also và "khớp dạng (từ loại/hình thái)".

Quy tắc 20 giây và thủ tục giải (kiểu chốt nhanh)

  1. Khóa từ loại qua trước/sau (xác định đối tượng bổ nghĩa, chức năng). VD: mạo từ → danh từ, be → tính từ, sau giới từ → danh từ/danh động từ.
  2. Chốt cấu trúc trong 1 nhịp (chủ ngữ/vị ngữ/bổ ngữ/tân ngữ). Thiếu gì? (thiếu động từ → dạng động từ, thiếu tân ngữ → danh từ...).
  3. Thu hẹp về 1 góc: từ loại / hòa hợp (số, thì) / cách dùng / hình thái / mạo từ-đếm được. Không phân vân ở nhiều góc.
  4. Đã còn 2 đáp án thì quyết qua collocation tần suất cao hoặc độ tự nhiên. Hướng về "từ ăn ý" trước/sau (result in / be eligible for...).

★ Vượt 20 giây → đánh dấu "★" và để sau (ưu tiên quản lý thời gian tổng đọc). Quay lại thì đổi góc để phán đoán lại.

12 góc xuất hiện thường xuyên (trụ cột đề)

  1. Tính từ vs trạng từ (-ly). Sau be là tính từ (The device is reliable.), bổ nghĩa động từ là trạng từ (operate reliably). Lưu ý friendly/likely là tính từ.
  2. Hòa hợp chủ-vị: Chủ ngữ phức hợp, đại từ bất định (each/every/none), khoảng cách/số tiền dùng số ít (Ten dollars is...).
  3. Thì, thể, dạng: by/since/for/just/already → ưu tiên hoàn thành. Bị động chú ý đi cùng by/with + phân từ quá khứ.
  4. Dạng động: To infinitive (mục đích/dự định) vs danh động từ (chung/đã thành). Phân biệt attempt to / be used to ~ing.
  5. Đại từ/quy chiếu: Sự khác nhau về số và tính xác định của one/ones, another/other/the other/others.
  6. Giới từ: depend on / consist of / comply with / participate in. Cẩn thận nhầm near (giới từ) và nearly (trạng từ).
  7. Từ nối (cụm hay mệnh đề): although/though/while (mệnh đề) vs despite/in spite of/because of/due to (cụm danh từ). however là trạng từ nối.
  8. So sánh, số lượng: less/fewer, amount (không đếm) / number (đếm được), as ~ as / so sánh / cao nhất. So sánh nhất đừng quên the.
  9. Hình thái từ: applicant/application/applicable/applicability. Trạng từ -ly, tính từ -ive/-ous/-al — "nhìn dạng để khớp từ loại".
  10. Tính từ phân từ: interested/interesting, satisfied/satisfying, attached/attaching (đang đính kèm).
  11. Mạo từ/đếm được/danh từ ghép: Các từ không đếm được (equipment, furniture, luggage, information, advice) không có a. Cần thì a piece of ~.
  12. Song song/tương quan: not only A but also B / either A or B (động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất = proximity agreement).

Phân biệt thực tế của từ nối (phòng lỗi thường gặp)

although/though/while đi với "mệnh đề" (S+V). Although the shipment was delayed,...

however là trạng từ: không tự nối mệnh đề được → đặt đầu câu / sau dấu chấm phẩy, ngăn bằng dấu phẩy (...; however,... / However,...).

despite/in spite of/because of/due to đi với danh từ (cụm). due to bổ nghĩa danh từ sau be (The delay was due to traffic.).

Cây quyết định mạo từ - đếm được/không đếm được - danh ghép

Riêng/duy nhất/đã chỉ → the, đếm được số ít lần đầu → a/an, thể loại/không đếm được/số nhiều chung → Ø. the increase (cụ thể) vs Ø increase in sales (chung).

Đại diện không đếm được: equipment, furniture, luggage, machinery, information, advice → không dùng a. Cần thì a piece of equipment / a piece of advice.

Danh + danh ghép: order form / safety regulations / customer feedback. Danh từ trước giới hạn cho danh từ sau (kiểm tra ý có gom thành "quy định an toàn của nhà máy" hay không).

Tính từ phân từ vs danh động từ hiện tại (hướng nghĩa)

Cảm xúc của người → -ed (interested customers), tính chất gây ra → -ing (an interesting offer).

Từ thực tế: attached file (đã đính kèm) ≠ attaching file (đang đính kèm). required documents / satisfying results cũng thường gặp.

Giả định hiện tại (mandative)

Động từ: recommend/insist/demand/require/suggest/propose + that + chủ ngữ + (should) + động từ nguyên thể (The manager recommended that he arrive early.).

Tính từ: essential/important/necessary + that + chủ ngữ + động từ nguyên thể (It is essential that all employees wear badges.). Không bỏ that, có thể bỏ should.

Cụm từ - cách dùng cố định

request for / inquiry about / increase in / decline in / effect on / access to / solution to / response to

be responsible for / be eligible for / be consistent with / be familiar with / be subject to / be capable of

comply with / adhere to / result in/from / participate in / contribute to / in accordance with / on behalf of / in charge of

Bẫy so sánh, số lượng và hòa hợp

Đừng nhầm less (không đếm) / fewer (đếm được). amount (không đếm) / number (đếm được).

each và every là số ít. a number of + động từ số nhiều, the number of + động từ số ít. percent khớp với số trong of.

Liên từ tương quan: either A or B / neither A nor B → động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất (Either the machines or the supervisor is/are... → khớp với supervisor).

whether/if, vị trí trạng từ và các bẫy nhỏ

Mệnh đề danh từ "có hay không" → whether an toàn (sau giới từ chỉ whether: information about whether...). Điều kiện thì if.

Vị trí trạng từ: Bổ nghĩa tính từ chỉ có trạng từ (highly recommended / largely responsible). Bổ nghĩa danh từ là tính từ (a highly recommendation là sai).

Chú ý đối tượng của only/just/even (only the manager / only approved items).

Mẫu phán đoán từ loại (quyết trong 3 giây)

Vị trí bổ nghĩa danh từ (sau mạo từ/sở hữu cách, ngay trước danh từ) → ứng viên tính từ (extensive research).

Đầu câu/sau dấu phẩy bổ nghĩa cả câu → ứng viên trạng từ nối (Additionally, Consequently, However...).

Dạng trợ động từ/hoàn thành/bị động bị vỡ → bù dạng động từ (nguyên thể/phân từ quá khứ/hiện tại) (have p.p. / be p.p. / be -ing).

Sau là giới từ thì kiểm tra cả tính chất nội/ngoại động của động từ (discuss about là sai, discuss + tân ngữ là đúng).

Cách giải khi khó phán đoán

  1. Chốt từ loại → thu hẹp ứng viên cùng từ loại (danh vs tính vs động vs trạng).
  2. Tìm "từ ăn ý" trước/sau (động + giới, tính + giới, có/không mạo từ, đếm được/không đếm được). VD: eligible for / responsible for / comply with.
  3. Phân vân 2 đáp án thì quyết qua collocation tần suất cao hoặc độ tự nhiên. Cuối cùng "nói rõ 1 căn cứ" để tăng khả năng tái lập lần sau.

Routine 10 phút (hằng ngày)

  • 0:00-2:00: Bài tập từ loại ×5 (tính/trạng/danh/động). Sai thì ghi lại "phán đoán ở đâu" bằng 1 từ.
  • 2:00-4:00: Phán đoán cụm/mệnh đề của từ nối (although/however/despite/due to) ×5. Nói ra cấu trúc.
  • 4:00-6:00: Bài tập mạo từ/đếm được ×5 (a/the/Ø, danh từ không đếm, danh ghép). Thêm 1 lần đọc thuộc lòng danh sách không đếm được.
  • 6:00-8:00: Bộ hình thái từ ×5 (xếp ngang cùng gốc → 1 câu kiểm tra). Hậu tố + từ loại nhớ thành cặp.
  • 8:00-10:00: 5 câu mô phỏng → áp quy tắc 20 giây → gắn nhãn sai (từ loại/hòa hợp/cách dùng/hình thái/mạo từ).

Lịch tuần (15 phút x 5 ngày + xem lại)

T2: Từ loại & cấu trúc (đánh dấu SVOC 10 câu). Tô màu có/không tân ngữ/bổ ngữ của động từ.

T3: Tập trung cụm/mệnh đề/trạng từ của từ nối & collocation giới từ. Đọc to ví dụ → trả lời chỗ trống ngay.

T4: Đối lập mạo từ/đếm được/danh ghép + tính từ phân từ. Không đếm được → không a.

T5: Câu hòa hợp (số, thì, hòa hợp gần của liên từ tương quan). Lặp lại hòa hợp động từ either/neither.

T6: Mini mô phỏng 20 câu (đếm ★) → tạo bộ ôn theo nhãn (chỉ 2 nhãn cao nhất).

CN: Chỉ 2 nhãn cao nhất tái luyện (8 câu/nhãn) → ghi tỷ lệ cải thiện (đúng/giây).

Thủ tục thi thật (5 bước)

  1. Khóa từ loại qua trước/sau chỗ trống (cắt nửa ứng viên trong 1 lần).
  2. Chốt cấu trúc, xác định yếu tố thiếu (động từ/bổ ngữ/bổ nghĩa).
  3. Thu hẹp về 1 góc rồi phán (từ loại/hòa hợp/cách dùng/hình thái/mạo từ). Phân vân thì kiểm tra "cách dùng → hình thái" theo thứ tự.
  4. 2 đáp án quyết bằng độ tự nhiên, collocation, sự khớp của liên từ tương quan (ưu tiên từ ăn ý trước/sau).
  5. Vượt 20 giây → đánh dấu ★ → để sau. Quay lại đổi góc phán đoán, 30 giây cuối chỉ xử lý ★.

Bài viết cùng chuyên mục

AIチャット