AI TOEIC 模試
Part 1 ・ Listening

Cách học TOEIC Part 1 (Mô tả tranh)

Đọc tranh trong 3 giây, nắm vững các mẫu câu tiếng Anh và đặc điểm âm thanh để ăn chắc điểm Part 1.

Thời gian đọc: 4 phútSố mục: 5Cập nhật:
Mục lục5 mục

3 điểm cần nắm trước

  1. Trong 3 giây, chỉ lấy ra 3 yếu tố từ tranh: chủ ngữ, hành động/trạng thái, vị trí.
  2. Diễn đạt động từ theo 3 mẫu: "đang diễn ra (is -ing)", "bị động (be p.p.)", "trạng thái (tính từ)".
  3. Làm quen tai với đuôi -ed, sự hòa hợp số ít/số nhiều, và các âm yếu/nối âm.

Bước 1: Xác định rõ "nhìn cái gì" trong tranh

Trong Part 1, việc đầu tiên là nhanh chóng lọc ra thông tin cần thiết từ tranh.

  • Chủ ngữ: Ai/cái gì là trung tâm? (ví dụ: a man, two women, some boxes). Ưu tiên yếu tố "to nhất / gần nhất / đang chuyển động" rồi chốt một.
  • Hành động/trạng thái: Đang chuyển động (is/are -ing) hay là kết quả tĩnh (be p.p. / tính từ phân từ)? Cử chỉ tay, hướng nhìn, công cụ là gợi ý.
  • Vị trí: Ở đâu? (ví dụ: on, in, by, beside, behind, along, across). Chỉ chọn một giới từ và khẳng định "mối quan hệ" đó.
  • Số lượng/đếm được - không đếm được: a pair of, several, a couple of. Furniture, equipment... là không đếm được, dùng số ít → kiểm tra có khớp với "are" không.
  • Tách chủ thể khỏi nền: Áp phích, biển báo ở xa thường KHÔNG dùng làm căn cứ. Ưu tiên thông tin gắn với tay, cơ thể, công cụ của chủ thể.

Nếu nắm 3 yếu tố này (+ số lượng khi cần) trong 3 giây, bạn có thể tự dựng "câu trả lời đúng" trong đầu trước khi nghe các đáp án. Nếu nói nhỏ ra miệng được 1 câu thì còn chắc hơn.

Bước 2: Cho miệng quen các "mẫu" tiếng Anh

Câu trả lời tự dựng sẽ tuôn ra ngay nếu khớp vào các mẫu cố định.

  • Đang làm: A man is -ing a tool. (đổi động từ: is reaching for / is wiping / is pouring...)
  • Bố trí/kết quả: Boxes have been stacked on the pallet. / The chairs are arranged in rows.
  • Trạng thái: The table is unoccupied. / The shelves are fully stocked. (dùng tính từ phân từ để diễn tả "trạng thái nhìn thấy")
  • Vị trí: A vehicle is parked beside the curb. / A bag is placed on the counter.

Đừng học vẹt mẫu câu, hãy luyện đến mức có thể thay chủ ngữ, hành động, vị trí theo từng tranh. Luyện cặp khái niệm đối lập cũng hiệu quả (put on↔wear / open↔be open / pick up↔set down / look at↔look for).

Khi phân vân, quy về 3 lựa chọn "đang diễn ra / bị động / trạng thái (tính từ)" và chọn mô tả tự nhiên nhất với tranh.

Bước 3: Tạo khác biệt nhờ âm thanh

Khi nghe, chú ý các điểm sau sẽ giảm bớt sai lệch nhỏ.

  • Không bỏ rơi đuôi -ed (stacked / lined...). Có hay không /t/, /d/ là chìa khóa phân biệt "đang diễn ra vs kết quả".
  • Kiểm tra hòa hợp số ít/số nhiều với động từ (glass / glasses, is / are). Để ý lượng từ (a pair of / several) và đuôi danh từ.
  • Tái hiện nối âm và âm yếu bằng shadowing (is arranged, placed on, next to). Giới từ thường yếu và ngắn, nên nghe cùng với danh từ ngay sau đó.
  • Phân biệt các cặp phụ âm /θ/-/ð/ và /l/-/r/. mouth → /θ/, those → /ð/. Đọc to cặp tối thiểu light↔right 10 lần mỗi ngày.

Ghi âm phần chưa nghe được và xem lại, hôm sau luyện trọng điểm chỗ đó. Lặp lại chu trình "phát âm → ghi âm → tái hiện" để rèn "tai nghe được".

Routine 10 phút khép kín

Luyện hằng ngày trong khung 10 phút giúp dễ duy trì và giữ tập trung.

  • 1 phút: Quét 3 giây và ghi chủ ngữ, hành động/trạng thái, vị trí. Thêm một từ giả định cho đếm được/không đếm được, số ít/số nhiều.
  • 3 phút: Nghe không nhìn script, nói ra câu trả lời ứng khẩu. Thêm "1 câu nữa" với khái niệm đối lập (put on↔wear...).
  • 4 phút: Shadowing để xác nhận nối âm và đuôi từ. Tập trung kiểm tra /t/, /d/ của -ed, âm yếu của giới từ, hòa hợp is/are.
  • 2 phút: Gắn nhãn lý do sai (thì/bị động/vị trí/số lượng/số ít-nhiều/đuôi -ed/đối lập/phát âm θðlr) và đẩy vào trọng điểm hôm sau. Mỗi ngày giải quyết ít nhất 1 nhãn cao nhất của hôm trước.

Lặp chu trình này dù ngắn cũng giúp Part 1 ổn định ở mức điểm cao. Mỗi tuần thêm 5-10 ảnh; với cùng 1 ảnh, hãy viết 3 câu (đang diễn ra / bị động / trạng thái) để củng cố.

Bài viết cùng chuyên mục

AIチャット