AI TOEIC 模試
Ngữ pháp TOEIC ・ Động từ

Cấu trúc câu, cách dùng động từ và collocation

Cấu trúc SVOO/SVOC, động từ + giới từ, các collocation cố định và cụm động từ.

Hay gặp ở Part 54 điểm chính · 30 câu
ゴール

Chọn đáp án bằng sự kết hợp tự nhiên của từ theo đúng cấu trúc.

Trước hết xác định "số lượng tân ngữ, có bổ ngữ hay không, loại giới từ" mà động từ yêu cầu. Sau đó dùng các collocation cố định của danh từ/động từ (make/take/do/have...) để chốt đáp án tự nhiên. Với cụm động từ, chú ý khả năng tách rời và sự khác biệt ý nghĩa.
Tiến độ học
0 / 30

⚠️Bẫy thường gặp — các lỗi hay mất điểm

  • ✕ discuss about / ✕ mention about → ○ discuss / mention (KHÔNG cần giới từ).
  • ✕ explain about / ✕ request for (vốn là ngoại động từ) → ○ explain the issue / request a refund.
  • ✕ consider to do / ✕ suggest to do → ○ consider / suggest doing.
  • ✕ depend of / ✕ rely to → ○ depend on / rely on.
  • ✕ comprise of → ○ comprise A / be comprised of A.
  • Nhầm SVOO / SVOC: assign someone a task = assign a task to someone (cả hai đều đúng).
  • Bổ ngữ trong SVOC là tính từ / danh từ / phân từ: keep the door closed (✕ keep the door close).

Luyện tập theo điểm chính

01 / 04

Cấu trúc SVOO / SVOC

assign someone a task / keep costs low

Mẹo: Đầu tiên xác định là SVOO (4 thành phần) hay SVOC (5 thành phần). Bổ ngữ trong SVOC là tính từ / danh từ / phân từ / to-V.
Câu 1 / 8Cơ bản

The HR team ___ each new employee a welcome packet.

Câu 2 / 8Cơ bản

They left the door ___ for ventilation.

Câu 3 / 8Trung cấp

The manager ___ the team a clear deadline.

Câu 4 / 8Trung cấp

They kept the meeting ___ and focused.

Câu 5 / 8Trung cấp

The CEO considers the merger ___ to long-term success.

Câu 6 / 8Trung cấp

The company has named Ms. Park its new ___.

Câu 7 / 8Nâng cao

We found the instructions ___.

Câu 8 / 8Nâng cao

The committee elected him ___ of the board.

02 / 04

Động từ + giới từ

agree with + người / agree on + sự việc / comply with / depend on

Mẹo: Học thuộc các mẫu mà giới từ thay đổi theo loại tân ngữ (người / sự việc / đề xuất).
Câu 1 / 8Cơ bản

The success of the project depends ___ proper planning.

Câu 2 / 8Cơ bản

Mr. Brown will participate ___ the upcoming conference.

Câu 3 / 8Trung cấp

We need to comply ___ the new regulations.

Câu 4 / 8Trung cấp

Her opinion differs ___ mine.

Câu 5 / 8Trung cấp

We must adhere ___ the company's strict safety standards.

Câu 6 / 8Nâng cao

After reviewing risks, we agreed ___ the schedule.

Câu 7 / 8Nâng cao

The company is committed ___ improving customer satisfaction.

Câu 8 / 8Nâng cao

The CEO objected ___ the proposed budget cuts.

03 / 04

Collocation với danh từ

make a decision / take measures / do research / have access

Mẹo: make / take / do / have thường chỉ dùng được với một số danh từ nhất định — học theo cặp từ.
Câu 1 / 7Cơ bản

After a long discussion, we finally ___ a decision.

Câu 2 / 7Cơ bản

All staff members must ___ access to the secured area.

Câu 3 / 7Trung cấp

The government will ___ measures to reduce emissions.

Câu 4 / 7Trung cấp

Our team will ___ research on customer behavior.

Câu 5 / 7Trung cấp

We should ___ a closer look at the financials before signing.

Câu 6 / 7Nâng cao

The board members will ___ a thorough review of the proposal.

Câu 7 / 7Nâng cao

The negotiations ___ a successful conclusion last Friday.

04 / 04

Cụm động từ (phrasal verbs)

look into (điều tra) / carry out (thực hiện) / turn down (từ chối)

Mẹo: Lưu ý cụm có tách được hay không: turn it down (đại từ chen vào giữa được) / look into it (KHÔNG được tách).
Câu 1 / 7Cơ bản

Please ___ the report by the end of the day.

Câu 2 / 7Cơ bản

The company plans to ___ a new product line next year.

Câu 3 / 7Trung cấp

We will ___ the issue and report back.

Câu 4 / 7Trung cấp

They ___ the proposal due to budget constraints.

Câu 5 / 7Trung cấp

The new policy will ___ next month.

Câu 6 / 7Trung cấp

We need to ___ the meeting because of a scheduling conflict.

Câu 7 / 7Nâng cao

The safety team will ___ a series of inspections next week.

AIチャット