Khi cần xác nhận cách đi hoặc địa điểm trong chuyến du lịch hoặc công tác.
Di chuyển đến nơi cần đến quanh ga, sân bay hoặc khách sạn mà không bị lạc.Nếu không tự tin phát âm địa danh, hãy chỉ vào địa chỉ và nói “this address” hoặc “this station”.
Could you tell me how to get to the station?
Bạn có thể chỉ tôi cách đi đến nhà ga không?
Câu cơ bản khi nhờ chỉ đường.
Is this the right platform for the airport train?
Đây có phải đúng sân ga cho tàu đi sân bay không?
Xác nhận nơi lên tàu ở nhà ga.
Trả lời: Yes, platform 3. The next train leaves in ten minutes.
How long does it take to get there by bus?
Đi bằng xe buýt đến đó mất bao lâu?
Hỏi thời gian di chuyển.
Does this train stop at Central Station?
Tàu này có dừng ở Central Station không?
Kiểm tra tàu có dừng tại điểm đến không.
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
Hỏi vị trí máy bán vé hoặc quầy vé.
Could you point me toward the taxi stand?
Bạn có thể chỉ tôi hướng đến bến taxi không?
Tìm bến taxi ở sân bay, nhà ga hoặc khách sạn.
Is it within walking distance?
Chỗ đó có đi bộ được không?
Kiểm tra khoảng cách có phù hợp để đi bộ không.
I think I got off at the wrong stop.
Tôi nghĩ mình xuống nhầm trạm.
Giải thích tình huống bị lạc để nhờ giúp.
Could you let me know when we get to City Hall?
Khi đến City Hall, bạn báo cho tôi được không?
Nhờ báo điểm xuống trên xe buýt hoặc taxi.
Is there a luggage storage area nearby?
Gần đây có chỗ gửi hành lý không?
Hỏi nơi gửi hành lý trước khi đi tham quan.
I am looking for this address. Am I close?
Tôi đang tìm địa chỉ này. Tôi đã gần đến chưa?
Vừa cho xem địa chỉ vừa xác nhận vị trí hiện tại.
Do I need to transfer?
Tôi có cần chuyển tuyến không?
Xác nhận có cần đổi phương tiện hoặc đổi tuyến không.