AI TOEIC 模試
🧭 Du lịch, hỏi đường và giao thông

Khi cần xác nhận cách đi hoặc địa điểm trong chuyến du lịch hoặc công tác.

Di chuyển đến nơi cần đến quanh ga, sân bay hoặc khách sạn mà không bị lạc.Nếu không tự tin phát âm địa danh, hãy chỉ vào địa chỉ và nói “this address” hoặc “this station”.

Thân mậtTổng 12mẫu câu
Danh sách mẫu câu

Could you tell me how to get to the station?

Bạn có thể chỉ tôi cách đi đến nhà ga không?

Thân mật

Câu cơ bản khi nhờ chỉ đường.

Is this the right platform for the airport train?

Đây có phải đúng sân ga cho tàu đi sân bay không?

Thân mật

Xác nhận nơi lên tàu ở nhà ga.

Trả lời: Yes, platform 3. The next train leaves in ten minutes.

How long does it take to get there by bus?

Đi bằng xe buýt đến đó mất bao lâu?

Thân mật

Hỏi thời gian di chuyển.

Does this train stop at Central Station?

Tàu này có dừng ở Central Station không?

Thân mật

Kiểm tra tàu có dừng tại điểm đến không.

Where can I buy a ticket?

Tôi có thể mua vé ở đâu?

Thân mật

Hỏi vị trí máy bán vé hoặc quầy vé.

Could you point me toward the taxi stand?

Bạn có thể chỉ tôi hướng đến bến taxi không?

Thân mật

Tìm bến taxi ở sân bay, nhà ga hoặc khách sạn.

Is it within walking distance?

Chỗ đó có đi bộ được không?

Thân mật

Kiểm tra khoảng cách có phù hợp để đi bộ không.

I think I got off at the wrong stop.

Tôi nghĩ mình xuống nhầm trạm.

Thân mật

Giải thích tình huống bị lạc để nhờ giúp.

Could you let me know when we get to City Hall?

Khi đến City Hall, bạn báo cho tôi được không?

Thân mật

Nhờ báo điểm xuống trên xe buýt hoặc taxi.

Is there a luggage storage area nearby?

Gần đây có chỗ gửi hành lý không?

Thân mật

Hỏi nơi gửi hành lý trước khi đi tham quan.

I am looking for this address. Am I close?

Tôi đang tìm địa chỉ này. Tôi đã gần đến chưa?

Thân mật

Vừa cho xem địa chỉ vừa xác nhận vị trí hiện tại.

Do I need to transfer?

Tôi có cần chuyển tuyến không?

Thân mật

Xác nhận có cần đổi phương tiện hoặc đổi tuyến không.

AIチャット