Khi cần gọi món, xác nhận, thanh toán hoặc hỏi điều kiện mua hàng.
Truyền đạt bình tĩnh yêu cầu về món ăn, sở thích, thanh toán và đổi trả.Khi gọi món hoặc nhờ vả, dùng “Could I get ...?”; khi xác nhận điều kiện, dùng “Does this ...?”.
Do you have a table for two?
Có bàn cho hai người không?
Câu cơ bản khi vào nhà hàng mà chưa đặt bàn.
Trả lời: Yes, it will be about a ten-minute wait.
Could we sit by the window if possible?
Nếu được, chúng tôi ngồi gần cửa sổ được không?
Nói lịch sự về mong muốn chỗ ngồi.
What do you recommend?
Bạn có món nào gợi ý không?
Dùng khi phân vân chọn món.
Does this contain nuts or dairy?
Món này có chứa hạt hoặc sữa không?
Xác nhận dị ứng hoặc hạn chế ăn uống.
Could I get this without onions?
Tôi có thể gọi món này không hành được không?
Nhờ bỏ nguyên liệu không thích.
Could we have the check, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Nhờ tính tiền ở nhà hàng.
Can I pay by card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Xác nhận phương thức thanh toán.
I'm just looking, thanks.
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
Trả lời tự nhiên khi nhân viên cửa hàng hỏi.
Do you have this in a different size or color?
Món này có kích cỡ hoặc màu khác không?
Hỏi tồn kho quần áo hoặc đồ dùng.
Could I try this on?
Tôi có thể thử món này không?
Dùng khi muốn thử quần áo hoặc giày.
Is this item returnable?
Mặt hàng này có thể trả lại không?
Xác nhận điều kiện đổi trả trước khi mua.
Could you gift-wrap it?
Bạn có thể gói quà giúp tôi không?
Nhờ gói hàng làm quà tặng.