Khi cần xử lý âm thanh, chia sẻ màn hình và tình trạng kết nối trong cuộc họp.
Xử lý các vấn đề thường gặp trong họp online bằng tiếng Anh ngắn gọn.Với việc không nghe, không thấy hoặc bị trễ, hãy nói tình trạng hiện tại trước khi giải thích nguyên nhân.
Can you hear me clearly?
Bạn nghe tôi rõ không?
Kiểm tra âm thanh khi bắt đầu cuộc gọi.
Trả lời: Yes, loud and clear.
You're on mute.
Bạn đang bật chế độ mute.
Nhắc nhẹ đối phương khi không nghe thấy tiếng.
My connection is unstable, so I may turn off my camera.
Kết nối của tôi không ổn định, nên tôi có thể tắt camera.
Báo trước khi đường truyền kém.
Could you speak a little more slowly?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Nhờ nói chậm khi khó nghe.
Let me share my screen.
Để tôi chia sẻ màn hình.
Nói trước khi bắt đầu chia sẻ màn hình.
I can see your screen now.
Tôi thấy màn hình của bạn rồi.
Xác nhận đã thấy màn hình chia sẻ của đối phương.
I think there is a slight delay.
Tôi nghĩ có một chút độ trễ.
Chia sẻ tình trạng khi phản hồi bị lệch.
Sorry, I missed the last part. Could you repeat it?
Xin lỗi, tôi bỏ lỡ phần cuối. Bạn có thể nhắc lại không?
Khôi phục tự nhiên khi nghe sót.
I'll drop the link in the chat.
Tôi sẽ thả đường dẫn vào chat.
Chia sẻ URL hoặc tài liệu qua chat.
Could you summarize that in the chat?
Bạn có thể tóm tắt phần đó trong chat không?
Nhờ tóm tắt để hỗ trợ nghe hiểu hoặc ghi chép.
I have to jump to another meeting in five minutes.
Tôi phải chuyển sang cuộc họp khác sau năm phút nữa.
Báo thời gian còn lại trước khi rời cuộc họp.
Let's take this offline after the call.
Hãy trao đổi riêng việc này sau cuộc gọi.
Đưa chủ đề lệch khỏi nội dung chính sang trao đổi sau.