Khi cần check-in, xác nhận tiện nghi, xử lý sự cố hoặc check-out bằng tiếng Anh.
Truyền đạt các xác nhận và yêu cầu cần thiết tại nơi lưu trú.Hãy nói số phòng hoặc tên đặt phòng trước, rồi bắt đầu yêu cầu bằng “Could you ...?” để lịch sự hơn.
I'd like to check in. The reservation is under Tanaka.
Tôi muốn làm thủ tục check-in. Đặt phòng dưới tên Tanaka.
Câu cơ bản khi đến khách sạn và báo tên đặt phòng.
Trả lời: Certainly. May I see your passport and a credit card?
Could I leave my luggage here until check-in time?
Tôi có thể gửi hành lý ở đây đến giờ check-in không?
Dùng khi đến sớm và muốn gửi hành lý.
Is breakfast included with the room?
Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
Xác nhận bữa sáng và chi phí.
What time is check-out?
Mấy giờ check-out?
Xác nhận lịch trình lưu trú.
Could I request a late check-out?
Tôi có thể yêu cầu check-out muộn không?
Muốn kéo dài thời gian ở lại theo giờ khởi hành.
The air conditioner does not seem to be working.
Máy lạnh có vẻ không hoạt động.
Thông báo sự cố thiết bị trong phòng.
Could you send someone to take a look?
Bạn có thể cử người lên kiểm tra được không?
Nhờ kiểm tra vấn đề về thiết bị.
Could I get an extra towel, please?
Cho tôi xin thêm một khăn tắm được không?
Nhờ thêm đồ dùng hoặc tiện nghi.
Is there a laundry room in the hotel?
Trong khách sạn có phòng giặt không?
Hỏi vị trí dịch vụ giặt là.
Could you recommend a nearby restaurant?
Bạn có thể gợi ý một nhà hàng gần đây không?
Hỏi thông tin khu vực từ nhân viên khách sạn.
Could you call a taxi for 8 a.m. tomorrow?
Bạn có thể gọi taxi cho 8 giờ sáng mai không?
Sắp xếp phương tiện cho sáng hôm sau.
Could I have a receipt with the company name on it?
Tôi có thể lấy hóa đơn có tên công ty không?
Yêu cầu hóa đơn để quyết toán công tác.