AI TOEIC 模試
🔁 Xác nhận và hỏi lại

Khi cần xác nhận để tránh hiểu sai thông tin.

Nắm chính xác ý định, số liệu và lịch trình của đối phương.Hỏi lại bằng mẫu “xin lỗi + câu hỏi” hoặc “tóm tắt + xác nhận” sẽ nghe mềm mại hơn.

Công việcTổng 12mẫu câu
Danh sách mẫu câu

Could I double-check the numbers with you?

Tôi có thể kiểm tra lại các con số với bạn được không?

Công việc

Dùng trước khi chia sẻ hoặc chốt số liệu quan trọng.

Just to confirm, we are meeting at 3 p.m. JST, right?

Xin xác nhận lại, chúng ta họp lúc 3 giờ chiều theo giờ Nhật, đúng không?

Công việc

Xác nhận cuối cùng về giờ và múi giờ.

Sorry, could you say that again? The audio cut out for a moment.

Xin lỗi, bạn nói lại được không? Âm thanh vừa bị ngắt một chút.

Công việc

Hỏi lại khi bỏ lỡ nội dung trong cuộc họp trực tuyến.

If I understand correctly, you're suggesting we move the launch to May—did I get that right?

Nếu tôi hiểu đúng, bạn đang đề xuất chuyển thời điểm ra mắt sang tháng 5, đúng không?

Công việc

Tóm tắt rồi xác nhận để tránh lệch nhận thức.

When you say 'units', do you mean pieces or boxes?

Khi bạn nói “units”, ý bạn là từng cái hay từng thùng?

Công việc

Làm rõ phạm vi của thuật ngữ hoặc đơn vị.

Are these figures net or gross?

Những con số này là giá trị ròng hay tổng?

Công việc

Xác nhận tính chất của số tiền hoặc số liệu.

Are the amounts in USD or JPY?

Các khoản tiền này là USD hay JPY?

Công việc

Xác nhận đơn vị tiền tệ.

Could you confirm which time zone your 10 a.m. refers to?

Bạn có thể xác nhận 10 giờ sáng đó là theo múi giờ nào không?

Công việc

Làm rõ múi giờ phía đối phương đang dùng.

To confirm, the deadline is next Friday, correct?

Xin xác nhận lại, hạn chót là thứ Sáu tuần tới, đúng không?

Công việc

Xác nhận hạn chót. Với “next Friday”, nên thêm ngày cụ thể nếu có thể.

Am I right that mobile is out of scope for this release?

Tôi hiểu đúng là mobile nằm ngoài phạm vi của bản phát hành này chứ?

Công việc

Xác nhận ranh giới trong và ngoài phạm vi.

When you say 'PO', do you mean purchase order?

Khi bạn nói “PO”, ý bạn là purchase order, tức đơn đặt hàng, phải không?

Công việc

Xác nhận nghĩa của từ viết tắt.

Let me repeat to make sure I have this right: we will do A this week and B next week. Is that correct?

Tôi xin nhắc lại để chắc mình hiểu đúng: tuần này làm A, tuần sau làm B. Đúng vậy không?

Công việc

Lặp lại bằng lời của mình để thống nhất nhận thức.

AIチャット