Đề luyện tập Part 5 36
For TOEIC 800–900
00:00
Quay lại danh sách
00:00
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
1. The board approved the merger after a series of ______ negotiations that lasted nearly six months.
protracted
protract
protracting
protraction
Xem lời giải chi tiết
Giải thích
Bản dịch tiếng Việt
Hội đồng quản trị đã phê duyệt vụ sáp nhập sau các cuộc đàm phán kéo dài khoảng sáu tháng.
Điểm chính
protracted negotiations nghĩa là các cuộc đàm phán kéo dài. protracted là quá khứ phân từ dùng như tính từ, bổ nghĩa cho negotiations.
- protractedprotracted negotiations diễn tả các cuộc đàm phán kéo dài gần sáu tháng.
- protractprotract là động từ nguyên mẫu, nên không thể bổ nghĩa cho negotiations như tính từ.
- protractingprotracting là dạng -ing, nên không thể bổ nghĩa cho negotiations như tính từ.
- protractionprotraction là danh từ, nên không thể bổ nghĩa cho negotiations như tính từ.